Kết quả tra từ “偏劳”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
偏劳piān láo
偏劳: phiền phức không đáng có; Cảm ơn vì đã vất vả để giúp tôi