Kết quả tra từ “假面舞会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假面舞会jiǎ miàn wǔ huì
假面舞会: dạ tiệc hóa trang; vũ hội hóa trang