Kết quả tra từ “假说”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假说jiǎ shuō
假说: giả thuyết
再活化假说zài huó huà jiǎ shuō
再活化假说: giả thuyết hoạt hóa lại