Kết quả tra từ “假话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假话jiǎ huà
假话: lời nói dối; phát ngôn không đúng; sai sự thật
不问就听不到假话bù wèn jiù tīng bù dào jiǎ huà
不问就听不到假话: Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)