Kết quả cho “假话”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói dối; phát ngôn không đúng; sai sự thật
Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lời nói dối; phát ngôn không đúng; sai sự thật
Không hỏi thì sẽ không nghe lời nói dối. (thành ngữ)