Kết quả tra từ “假证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假证jiǎ zhèng
假证: lời khai sai
假证件jiǎ zhèng jiàn
假证件: giấy tờ giả