Kết quả tra từ “假球”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假球jiǎ qiú
假球: dàn xếp tỉ số
打假球dǎ jiǎ qiú
打假球: dàn xếp tỉ số; sắp đặt kết quả trận đấu