Kết quả tra từ “假戏真唱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假戏真唱jiǎ xì zhēn chàng
假戏真唱: giả thành thật; diễn kịch nhưng thành thật