Kết quả tra từ “假惺惺”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假惺惺jiǎ xīng xīng
假惺惺: đạo đức giả; ngọt xớt; giả lả; lòng tốt giả tạo