Kết quả tra từ “假嗓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
假嗓jiǎ sǎng
假嗓: giọng giả (trong opera)
假嗓子jiǎ sǎng zi
假嗓子: giọng giả (trong opera)