Kết quả tra từ “倾斜度”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倾斜度qīng xié dù
倾斜度: độ nghiêng (so với ngang hoặc dọc); dốc; độ xiên