Kết quả tra từ “倡言”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倡言chàng yán
倡言: đề xuất; nêu ra (một ý tưởng); khởi xướng
倡言者chàng yán zhě
倡言者: người đề xuất