Kết quả tra từ “借债”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
借债jiè zhài
借债: vay tiền
借债人jiè zhài rén
借债人: người mắc nợ; người vay