Kết quả tra từ “倒彩”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒彩dào cǎi
倒彩: phản ứng tiêu cực của khán giả: la ó, huýt sáo, chế giễu hoặc vỗ tay khi có sai sót
倒彩声dào cǎi shēng
倒彩声: chế giễu; la ó; hú hét
喝倒彩hè dào cǎi
喝倒彩: la ó hoặc chế giễu (như biểu hiện không hài lòng với diễn viên)