Kết quả tra từ “倒卖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
倒卖dǎo mài
倒卖: bán lại kiếm lời; đầu cơ
倒买倒卖dǎo mǎi dǎo mài
倒买倒卖: mua bán kiếm lời; đầu cơ