Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “倏”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shū

倏: biến thể của 倏[shu1]

Từ vựng
shū

倏: biến thể của 倏[shu1]

Từ vựng
shū

倏: đột ngột; bất chợt; phiên âm Đài Loan [shu4]

Từ vựng
倏然shū rán

倏然: (văn học) đột nhiên

Cụm từ
倏忽shū hū

倏忽: (văn học) đột nhiên

Cụm từ
倏地shū de

倏地: nhanh chóng; đột nhiên

Cụm từ