Kết quả tra từ “俾路支”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俾路支Bǐ lù zhī
俾路支: người Balochi (dân tộc ở Iran, Pakistan và Afghanistan)
俾路支省Bǐ lù zhī shěng
俾路支省: Balochistan (Pakistan)