Kết quả tra từ “俳”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俳pái
俳: không nghiêm túc; chương trình tạp kỹ
俳句pái jù
俳句: bài cú
俳佪pái huái
俳佪: biến thể của 徘徊[pai2 huai2]