Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俳”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
pái

俳: không nghiêm túc; chương trình tạp kỹ

Từ vựng
俳句pái jù

俳句: bài cú

Cụm từ
俳佪pái huái

俳佪: biến thể của 徘徊[pai2 huai2]

Cụm từ