Kết quả tra từ “俱舍宗”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俱舍宗Jù shè zōng
俱舍宗: Kusha-shū (trường phái Phật giáo Nhật Bản)