Kết quả tra từ “俯卧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俯卧fǔ wò
俯卧: nằm sấp
俯卧撑fǔ wò chēng
俯卧撑: động tác chống đẩy; hít đất (bài tập)