Kết quả tra từ “修辞”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修辞xiū cí
修辞: tu từ
修辞格xiū cí gé
修辞格: biện pháp tu từ
修辞学xiū cí xué
修辞学: tu từ học