Kết quả tra từ “修脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修脚xiū jiǎo
修脚: chăm sóc móng chân
修脚师xiū jiǎo shī
修脚师: chuyên viên chăm sóc móng chân