Kết quả tra từ “修炼成仙”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
修炼成仙xiū liàn chéng xiān
修炼成仙: luyện khổ hạnh thành tiên; phép luyện tập tạo nên sự hoàn hảo