Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “俭约”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
俭约jiǎn yuē

俭约: tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện

Cụm từ
自奉俭约zì fèng jiǎn yuē

自奉俭约: (thành ngữ) sống tiết kiệm

Thành ngữ