Kết quả tra từ “俩钱儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俩钱儿liǎ qián r
俩钱儿: biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俩钱儿: biến thể er hoá của 倆錢|俩钱[lia3 qian2]