Kết quả tra từ “信贷危机”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
信贷危机xìn dài wēi jī
信贷危机: khủng hoảng tín dụng
次级房屋信贷危机cì jí fáng wū xìn dài wēi jī
次级房屋信贷危机: khủng hoảng tín dụng thế chấp dưới chuẩn