Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “信号灯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
信号灯xìn hào dēng

信号灯: đèn tín hiệu; đèn xi nhan

Cụm từ
后信号灯hòu xìn hào dēng

后信号灯: đèn xi-nhan sau của xe

Cụm từ
前信号灯qián xìn hào dēng

前信号灯: đèn xi-nhan trước của xe

Cụm từ