Kết quả tra từ “保长对应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保长对应bǎo cháng duì yìng
保长对应: (toán) tương ứng bảo toàn khoảng cách; đẳng cự