Kết quả tra từ “保重”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保重bǎo zhòng
保重: giữ gìn sức khỏe
善自保重shàn zì bǎo zhòng
善自保重: giữ gìn sức khỏe!