Kết quả tra từ “保研”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保研bǎo yán
保研: giới thiệu ai đó vào học cao học; nhận vào học cao học mà không cần thi đầu vào