Kết quả tra từ “保尔森”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
保尔森Bǎo ěr sēn
保尔森: Paulson hoặc Powellson (tên); Henry (Hank) Paulson (1946-), nhân viên ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố Mỹ 2006-2009