Kết quả tra từ “俄期”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
俄期é qī
俄期: viết tắt của 俄狄浦斯期[e2 di2 pu3 si1 qi1], giai đoạn Oedipus