Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “促进”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
促进cù jìn

促进: thúc đẩy (một ý tưởng hoặc sự nghiệp); tiến lên; tăng cường

Cụm từ
中国民主促进会Zhōng guó Mín zhǔ Cù jìn huì

中国民主促进会: Hiệp hội Thúc đẩy Dân chủ Trung Quốc

Cụm từ
中国国际贸易促进委员会Zhōng guó Guó jì Mào yì Cù jìn Wěi yuán huì

中国国际贸易促进委员会: Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

Cụm từ