Kết quả tra từ “促膝”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
促膝cù xī
促膝: ngồi sát đầu gối với nhau
促膝谈心cù xī tán xīn
促膝谈心: (thành ngữ) ngồi cạnh nhau trò chuyện tâm tình