Kết quả tra từ “便秘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
便秘biàn mì
便秘: táo bón; tiếng Đài Loan đọc là [bian4 bi4]
大便秘结dà biàn mì jié
大便秘结: táo bón