Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “便捷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
便捷biàn jié

便捷: tiện lợi và nhanh chóng

Cụm từ
便捷化biàn jié huà

便捷化: tạo điều kiện thuận lợi; đơn giản hóa; làm cho tiện lợi và nhanh chóng

Cụm từ