Kết quả tra từ “便捷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
便捷biàn jié
便捷: tiện lợi và nhanh chóng
便捷化biàn jié huà
便捷化: tạo điều kiện thuận lợi; đơn giản hóa; làm cho tiện lợi và nhanh chóng