Kết quả tra từ “便器”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
便器biàn qì
便器: bồn cầu; bồn tiểu
蹲便器dūn biàn qì
蹲便器: bồn cầu ngồi xổm
小便器xiǎo biàn qì
小便器: bồn tiểu
坐便器zuò biàn qì
坐便器: bồn cầu bệt