Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “便器”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
便器biàn qì

便器: bồn cầu; bồn tiểu

Cụm từ
蹲便器dūn biàn qì

蹲便器: bồn cầu ngồi xổm

Cụm từ
小便器xiǎo biàn qì

小便器: bồn tiểu

Cụm từ
坐便器zuò biàn qì

坐便器: bồn cầu bệt

Cụm từ