Kết quả tra từ “侵权”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侵权qīn quán
侵权: xâm phạm quyền; làm trái; phạm
侵权行为qīn quán xíng wéi
侵权行为: hành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)