Kết quả tra từ “侯赛因”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侯赛因Hóu sài yīn
侯赛因: Husain hoặc Hussein (tên); Hussein (khoảng 626-680), lãnh đạo Hồi giáo có cái chết được tưởng niệm trong lễ Ashura; Saddam Hussein al Tikriti…
萨达姆·侯赛因Sà dá mǔ · Hóu sài yīn
萨达姆·侯赛因: Saddam Hussein