Kết quả tra từ “依我来看”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
依我来看yī wǒ lái kàn
依我来看: theo như tôi thấy; trong ý kiến của tôi