Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “供销”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
供销gōng xiāo

供销: cung ứng và tiếp thị; phân phối; cung cấp và bán hàng

Cụm từ
供销商gōng xiāo shāng

供销商: doanh nghiệp phân phối; nhà cung cấp

Cụm từ