Kết quả tra từ “供认”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供认gòng rèn
供认: thú nhận; lời thú tội
供认不讳gòng rèn - bù huì
供认不讳: thú nhận toàn bộ; nhận tội