Kết quả tra từ “供暖”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供暖gōng nuǎn
供暖: cung cấp hệ thống sưởi (trong toà nhà); hệ thống sưởi