Kết quả tra từ “供养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
供养gòng yǎng
供养: cúng dường (thần hoặc tổ tiên); cách phát âm tại Đài Loan: [gong4 yang4]