Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侏罗”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侏罗Zhū luó

侏罗: núi Jura ở phía đông nước Pháp và kéo dài vào Thụy Sĩ

Cụm từ
侏罗纪Zhū luó jì

侏罗纪: Kỷ Jura (thời kỳ địa chất từ 205-140 triệu năm trước)

Cụm từ