Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侍从”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侍从shì cóng

侍从: phục vụ (một nhân vật quan trọng); người hầu; tuỳ tùng

Cụm từ
侍从官shì cóng guān

侍从官: sĩ quan tuỳ tùng

Cụm từ