Kết quả tra từ “侍从”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侍从shì cóng
侍从: phục vụ (một nhân vật quan trọng); người hầu; tuỳ tùng
侍从官shì cóng guān
侍从官: sĩ quan tuỳ tùng