Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “侍从”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
侍从
shì cóng

phục vụ (một nhân vật quan trọng); người hầu; tuỳ tùng

Cụm từ
侍从官
shì cóng guān

sĩ quan tuỳ tùng

Cụm từ