Kết quả tra từ “例外”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
例外lì wài
例外: ngoại lệ; là một ngoại lệ
例外字lì wài zì
例外字: ngoại lệ