Kết quả tra từ “侃侃”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
侃侃kǎn kǎn
侃侃: có sự tự tin và bình tĩnh
侃侃而谈kǎn kǎn ér tán
侃侃而谈: nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin