Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “侃侃”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
侃侃kǎn kǎn

侃侃: có sự tự tin và bình tĩnh

Cụm từ
侃侃而谈kǎn kǎn ér tán

侃侃而谈: nói chuyện thẳng thắn với sự tự tin

Cụm từ