Kết quả tra từ “使领官员”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使领官员shǐ lǐng guān yuán
使领官员: đại sứ và lãnh sự; nhà ngoại giao