Kết quả tra từ “使成”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使成shǐ chéng
使成: gây ra; làm cho
使成一体shǐ chéng yī tǐ
使成一体: thống nhất