Kết quả tra từ “使徒行传”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使徒行传Shǐ tú Xíng Zhuàn
使徒行传: Công Vụ Các Sứ Đồ (Tân Ước)
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
使徒行传: Công Vụ Các Sứ Đồ (Tân Ước)